• Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.
  • Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.

Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.

No.MR488E
MR488E Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.
Công suất đầu vào
Điện một pha 220V, 60Hz
Kích cỡ
khoảng 1300x1300x1800mm
Cân nặng
khoảng 400kg
  • Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.

Description

MR488E Trạm đào tạo hệ thống an ninh, cơ sở vật chất, thiết bị giảng dạy, thiết bị trình diễn, phòng thí nghiệm kỹ thuật điện.
1. Giới thiệu thiết bị
1.1 Tổng quan
Trạm di động dùng để đào tạo về hệ thống thiết bị an toàn là một thiết bị giảng dạy đa chức năng, di động, cung cấp cho học viên trải nghiệm đào tạo thực tế và hiệu quả dựa trên các chức năng và tính năng đa dạng của nó. Thiết bị có thể tiến hành đào tạo trong nhiều môi trường khác nhau, cho phép người được đào tạo nắm vững hơn kiến ​​thức và kỹ năng về thiết bị an toàn và nâng cao nhận thức về an toàn.
1.2 Đặc điểm
(1) Tính di động: Trạm di động cần có tính di động tốt để thuận tiện cho việc đào tạo ở các địa điểm và môi trường khác nhau.
(2) Mô phỏng các tình huống thực tế: Trạm di động cần có khả năng mô phỏng các thiết bị và tình huống an toàn thực tế để người được đào tạo có thể tiến hành đào tạo trong môi trường làm việc gần với thực tế.
(3) Tính tương tác: Trạm di động cần có khả năng tương tác với học viên, chẳng hạn như cung cấp phản hồi theo thời gian thực, trả lời câu hỏi, v.v., để nâng cao hiệu quả đào tạo.
(4) Trạm di động cần có khả năng cung cấp các khóa đào tạo có hệ thống, bao gồm kiến ​​thức cơ bản, phương pháp vận hành, bảo trì và các khía cạnh khác của thiết bị an toàn. (5) Cập nhật bền vững: Trạm di động phải có khả năng liên tục điều chỉnh và cập nhật nội dung đào tạo theo những phát triển mới nhất và các cập nhật công nghệ về thiết bị an toàn để đảm bảo tính kịp thời và thiết thực của việc đào tạo.
(6) Hiệu suất an toàn: Trạm di động phải có một số hiệu suất an toàn nhất định, chẳng hạn như chống thấm nước, chống bụi, chống rơi, v.v., để đảm bảo hoạt động ổn định trong các môi trường khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật
Nguồn điện đầu vào: một pha 220V, 60Hz
Kích thước: khoảng 1300x1300x1800mm
Trọng lượng: khoảng 400kg
Nhiệt độ môi trường: -10℃~+40℃
Độ ẩm tương đối: <85% (25℃)

3. Danh sách linh kiện và giới thiệu chi tiết
3.1 Tường 1 (lối vào chính)
STT    Tên
1    Tổng công suất
2    Đồng hồ đo điện một pha
3    Hệ thống liên lạc nội bộ ngoài trời
4    Bàn phím
5    Cầu dao 2P Q1 (Có bảo vệ chống rò rỉ)
6    Cầu dao 2P Q2 (Có bảo vệ chống rò rỉ)
7    Cầu dao 2P Q3 (Không có bảo vệ chống rò rỉ)
8    Nguồn điện riêng cho hệ thống liên lạc nội bộ
9    Điều khiển báo động
10    Cầu dao 2P Q4 (Không có bảo vệ chống rò rỉ)
11    Cầu dao 2P Q5 (Không có bảo vệ chống rò rỉ)
12    Còi báo động
13    Khóa điện tử
14    Máy biến áp
15Nguồn điện DC 12V
16 Ổ cắm điện kiểu Châu Âu
17 TV1
18 TV2
19 TV3
20 Nút gọi
3.2 Tường 2 (Nhà bếp)
STT Tên
1 Đèn halogen điện áp thấp
2 Đèn nhà bếp
3 Công tắc tường
4 Tiếp điểm vi mạch cho hệ thống chống trộm
5 Hệ thống liên lạc nội bộ trong nhà 2
6 Ổ cắm điện
7 Máy dò rò rỉ khí gas
8 Van điện từ khóa khí
3.2 Tường 2 (Phòng khách)
STT Tên
1 Đèn phòng khách
2 Tín hiệu báo động phòng tắm
3 Mô-đun điều chỉnh độ sáng
4 Công tắc tường
5 Hệ thống liên lạc nội bộ trong nhà 1
6 Máy dò thuốc lá điện tử/nhiệt
7 Máy dò hiện diện hồng ngoại
8 TV6
9 TV7
10 Nút gọi phòng ngủ
11 Ổ cắm 230V16A cho thiết bị tiêu thụ điện trong phòng khách
12 Ổ cắm điện thoại
3.3 Tường 3 (phòng ngủ)
Số Tên
1 Đèn phòng ngủ
2 Công tắc tường
3 Mô-đun điều chỉnh độ sáng
4 Nút gọi
5 TV4
6 TV5
7 Ổ cắm 230V10A cho đèn chiếu sáng
8 Ổ cắm
9 Điện thoại Ổ cắm
3.3 Tường 3 (phòng tắm)
STT    Tên
1    Đèn phòng tắm
2    Công tắc tường
3    SOS
4    Cầu dao chống rò rỉ 1P (ổ cắm cho bình nước nóng)
5    Ổ cắm 230V16A cho bình nước nóng
6    Ổ cắm ba lỗ
3.4 Tường 4 (phòng nồi hơi)
STT    Tên
1    Đèn báo hoạt động phòng nồi hơi
2    Bộ điều khiển nhiệt độ
3.4 Tường 4 (cầu thang)
STT    Tên
1    Đèn cầu thang
2    Công tắc trễ
3    Máy dò vi sóng hồng ngoại
4    Tiếp điểm vi mạch cho hệ thống chống trộm
5Ổ cắm
3.4 Tường 4 (Phòng học)
STT Tên
1 Đèn học
2 Công tắc tường
3 Hệ thống liên lạc nội bộ trong nhà 3
4 Nút gọi
5 Ổ cắm điện thoại
6 Ổ cắm
3.5 Chủ đề
STT Tên
1 Tường
2 Ăng-ten
3 Hộp đấu nối đất
4 Bánh xe vạn năng
4. Danh sách thí nghiệm
Thí nghiệm 1 Thí nghiệm hệ thống chiếu sáng
Thí nghiệm 2 Thí nghiệm hệ thống liên lạc nội bộ
Thí nghiệm 3 Thí nghiệm hệ thống gọi/cứu nạn
Thí nghiệm 4 Thí nghiệm hệ thống phân phối điện thoại
Thí nghiệm 5 Thí nghiệm hệ thống báo động khí gas và khí carbon monoxide
Thí nghiệm 6 Hệ thống ăng-ten TV
Thí nghiệm 7 Thí nghiệm điều khiển nhiệt độ phòng nồi hơi
Thí nghiệm 8 Nối đất Thí nghiệm hệ thống đẳng thế
Thí nghiệm 9: Thí nghiệm hệ thống chống trộm
Thí nghiệm 10: Thí nghiệm mở rộng