• Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.
  • Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.

Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.

No.MR103M

MR103M Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.

Công suất đầu vào
AC380V
kích cỡ
1600mm × 1000mm × 1680mm
Khoảng cách rãnh
25mm
  • Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.

Sự miêu tả

MR103M Bàn thực hành thủy lực-điện dùng trong đào tạo nghề (loại hai mặt) – Mô hình thiết bị giảng dạy và huấn luyện thủy lực.
1 Tổng quan về sản phẩm
1.1 Tổng quan
Thiết bị đào tạo thủy lực này sử dụng thiết kế bảng điều khiển dạng mở, đáp ứng yêu cầu chương trình giảng dạy về tích hợp cơ-điện (điều khiển khí nén, điện và thủy lực) tại các trường cao đẳng và đại học, đồng thời kết hợp ưu điểm của các thiết bị thí nghiệm điều khiển rơ-le khí nén và thủy lực. Các linh kiện thủy lực đa dạng có thể được lắp đặt linh hoạt trên bảng điều khiển. Tất cả các điểm kết nối đều sử dụng khớp nối nhanh (loại đóng-mở) ở cả hai đầu, giúp giải quyết vấn đề rò rỉ dầu trong mạch thủy lực, đảm bảo sự tiện lợi, độ bền, giảm thiểu hao hụt và giữ gìn vệ sinh môi trường. Các linh kiện có thể được kết hợp tùy ý để tạo thành hệ thống thủy lực với các chức năng cụ thể, mang lại tính ứng dụng thực tiễn cao.
1.2 Đặc điểm
(1) Thiết bị có khung làm bằng tấm kim loại cường độ cao, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Phần đế được trang bị bánh xe đa hướng giúp di chuyển dễ dàng; thiết bị có tủ chứa dụng cụ và phụ kiện, trạm nguồn thủy lực được tích hợp ở phần dưới; các khối van thủy lực được cố định trên tấm đế chuyên dụng có rãnh (khoảng cách rãnh 25mm), cho phép lắp và tháo linh kiện thuận tiện; phần trên là hộp điều khiển điện tử dạng treo, tạo nên tổng thể thiết kế nhỏ gọn.
(2) Sử dụng các loại van thủy lực công nghiệp với áp suất làm việc tối đa lên tới 35 MPa. Mỗi linh kiện thủy lực đều được gắn trên một tấm đế chuyển đổi mạch dầu, cho phép bố trí linh hoạt và thuận tiện trên bảng điều khiển. Các kết nối mạch dầu sử dụng khớp nối nhanh loại đóng-mở, giúp việc tháo lắp dễ dàng, không gây rò rỉ dầu, giảm hao hụt và góp phần giữ gìn vệ sinh môi trường. 2 Thông số kỹ thuật
(1) Nguồn điện đầu vào: AC 380V
(2) Kích thước bàn thí nghiệm: 1600mm × 1000mm × 1680mm
(3) Kích thước tấm panel hợp kim nhôm: 1200mm (dài) × 750mm (rộng)
(4) Khoảng cách rãnh: 25mm
(5) Quy cách: Tủ thiết bị: 1
(6) Kết cấu mặt bàn: 1
(7) Bánh xe có rãnh chia: 4
(8) Phạm vi tốc độ giới hạn an toàn: 1000 - 1500 vòng/phút
(9) Khi bơm thủy lực hoạt động, độ ồn đo ở khoảng cách 1,5m so với bệ thủy lực nhỏ hơn hoặc bằng 58dB
(10) Thí nghiệm minh họa chỉ yêu cầu áp suất dòng chất lỏng từ 4 - 6 MPa

3.1 Bộ điều khiển điện
Bộ điều khiển điện bao gồm các hộp mô-đun: hộp công tắc điều khiển chính, hộp PLC, hộp nguồn DC, hộp rơ-le, hộp nút nhấn và hộp dừng khẩn cấp.
3.2 Bàn thực hành
Bàn thực hành được cấu tạo từ khung nhôm định hình và tấm đế hợp kim nhôm, cho phép di chuyển và định vị linh hoạt. Hộp điều khiển cơ cấu chấp hành được lắp đặt trên tấm đế, mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ và chuyên nghiệp.
3.3 Cấu hình nguồn điện
Sử dụng nguồn điện đầu vào 3 pha 5 dây, có bảo vệ bằng cầu chì và được trang bị công tắc nguồn chính. Trong trường hợp khẩn cấp, ngắt công tắc nguồn chính để dừng hoạt động của hệ thống.
3.4 Các linh kiện thủy lực
Hình ảnh, mã hiệu và tên gọi (tiếng Trung) của các linh kiện thủy lực. 1. Van an toàn tác động trực tiếp
Van đảo chiều điện từ 4 cửa 3 vị trí (kiểu O)
3. Van đảo chiều điện từ 4 cửa 3 vị trí (kiểu M)
4. Van đảo chiều điện từ 4 cửa 3 vị trí (kiểu H)
5. Van đảo chiều điện từ 4 cửa 3 vị trí (kiểu Y)
6. Van hành trình 4WMR6D50B
Van đảo chiều điện từ 4 cửa 2 vị trí 4WED-6X/ED24
8. Van điều chỉnh tốc độ 2FRM5-31B/10Q
9. Van an toàn điều khiển bằng dòng mồi (pilot) DB10-1-50B/100
Van trình tự điều khiển bằng dòng mồi DZ10-1-30B/210M
Van một chiều điều khiển bằng dòng mồi SV10PA1-30B
Van giảm áp điều khiển bằng dòng mồi DR10-1-50B/200Y
Công tắc áp suất HED40P15B/100LZ14S
Van đảo chiều vận hành bằng tay 4WMM6D50B
Đồng hồ đo áp suất (loại chứa glycerin)
16. Van chia dầu nhanh
17. Khớp nối 3 ngả / 5 ngả
Ống dẫn
19. Trạm nguồn thủy lực
Xi lanh thủy lực
21. Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ
22. Cảm biến quang điện
23. Cảm biến điện dung
24. Công tắc hành trình
4 Nội dung thí nghiệm:
Thí nghiệm 1. Mạch đảo chiều sử dụng van đảo chiều vận hành bằng tay
Thí nghiệm 2. Mạch đảo chiều sử dụng van đảo chiều điện từ kiểu H
Thí nghiệm 3. Mạch đảo chiều sử dụng van đảo chiều điện từ kiểu M
Thí nghiệm 4. Mạch đảo chiều sử dụng van đảo chiều điện từ kiểu Y
Thí nghiệm 5. Mạch đảo chiều sử dụng van đảo chiều điện từ kiểu O
Thí nghiệm 6. Van điện từ 4 cửa 2 vị trí điều khiển đơn
Thí nghiệm 7. Cách sử dụng rơ-le áp suất
Thí nghiệm 8. Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ
Thí nghiệm 9. Cảm biến quang điện
Thí nghiệm 10. Cảm biến điện dung
Thí nghiệm 11. Nguyên lý hoạt động của van điều chỉnh tốc độ
Thí nghiệm 12. Nguyên lý hoạt động của van một chiều điều khiển bằng dòng mồi
Thí nghiệm 13. Nguyên lý hoạt động của van an toàn điều khiển bằng dòng mồi
Thí nghiệm 14. Nguyên lý hoạt động của van an toàn tác động trực tiếp
Thí nghiệm 15. Nguyên lý hoạt động của van giảm áp điều khiển bằng dòng mồi
Thí nghiệm 16 Nguyên lý hoạt động của van trình tự điều khiển bằng tín hiệu phụ (pilot)