MR126M Bộ dụng cụ điện khí nén cơ bản, thiết bị giảng dạy, thiết bị đào tạo kỹ thuật, thiết bị đào tạo cơ điện tử. I. Tổng quan sản phẩm 1.1 Mô tả sản phẩm Thiết bị bao gồm rơle trung gian, tải đèn báo 24V, công tắc dừng khẩn cấp, đầu ra nguồn 24V, cuộn dây điện từ, cuộn dây công tắc hành trình, nút tự khóa và tự đặt lại, v.v. Thiết bị thích hợp cho các thí nghiệm với các thiết bị khác và có thể giúp người làm thí nghiệm hiểu rõ hơn về thiết bị điện. 1.2 Đặc điểm sản phẩm 1. Độ tin cậy và độ bền cao. 2. Tránh sử dụng quá tải. 3. Nhiều cấu hình để thích ứng với các yêu cầu mạch khác nhau. 4. Cách ly cao để đảm bảo an toàn mạch. 5. Phản hồi nhanh để giảm độ trễ điều khiển. 6. Dễ vận hành và phản hồi nhanh. 7. Cấu trúc ổn định, thích hợp cho các trường hợp vận hành thường xuyên. 8. Tiêu thụ điện năng thấp, thích hợp cho hoạt động lâu dài. 9. Đếm chính xác cao, thích hợp cho điều khiển chính xác. II. Thông số hiệu suất 2.1 Thông số kỹ thuật Nguồn điện đầu vào: Một pha, ba dây, AC220V, 50Hz 2.2 Kích thước và trọng lượng Kích thước: 800mm×280mm×190mm Trọng lượng: <50kg III. Tên và chức năng của các bộ phận sản phẩm 3.1 Các bộ phận chính của sản phẩm STT Tên 1 Đầu nối công tắc hành trình 2 Rơle trung gian 3 Tải đèn báo 24V 4 Công tắc dừng khẩn cấp 5 Nguồn điện đầu ra 24V 6 Nút tự đặt lại 7 Nút tự khóa 8 Cuộn dây van điện từ 3.2 Phụ kiện sản phẩm STT Tên 1 Bộ van điện 2Công tắc từ 3 Công tắc vi mô con lăn 4 Công tắc tiệm cận 5 Cảm biến áp suất kỹ thuật số 6 Phích cắm điện ba lõi kiểu Anh 7 Ống khí quản 8 Kéo cắt ống khí quản 9 Nút bịt ống khí quản 10 Khớp nối thẳng 11 Khớp nối chữ T khí nén 12 Cáp điện 4mm (đỏ) 13 Cáp điện 4mm (đen) 14 Ống cầu chì 15 Ổ cắm DIN (3 chân) 16 Ổ cắm DIN (4 chân) IV. Danh sách cấu hình sản phẩm STT Tên Số lượng 1 Đầu nối công tắc hành trình 4 2 Rơle trung gian 3 3 Nút tự đặt lại 2 4 Nút tự khóa 2 5 Đèn báo tải 24V 3 6 Công tắc dừng khẩn cấp 1 7 Nguồn điện đầu ra 24V 6 8 Cuộn dây van điện từ 4 9 Nhóm van điện 1 10 Công tắc từ 2 11 Công tắc vi mô con lăn 2 12 Công tắc tiệm cận 1 13 Cảm biến áp suất kỹ thuật số 1 14 Phích cắm điện ba lõi kiểu Anh 2 15 Ống khí quản 1 16 Kéo cắt ống khí quản 50m 17 Nút bịt ống khí quản 1 18 Khớp nối thẳng 10 19 Khớp nối chữ T khí nén 5 20 Dây điện 4mm (màu đỏ) 20 21 Dây điện 4mm (màu đen) 20 22 Cầu chì 5 23 Ổ cắm DIN (3 chân) 4 24 Ổ cắm DIN (4 chân) 4 V. Danh sách thí nghiệm Thí nghiệm 1: Kiểm tra rơle trung gian